아무 단어나 입력하세요!

"put your cards on the table" in Indonesian

nói hết lòng mìnhthành thật bày tỏ

Definition

Trong cuộc thảo luận quan trọng, bày tỏ toàn bộ suy nghĩ, ý định hoặc thông tin một cách thẳng thắn, không giấu giếm.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này thường dùng khi thảo luận, đàm phán hoặc trong mối quan hệ cần sự trung thực hoàn toàn. Thường dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

It's time to put your cards on the table and tell us what you really think.

Đã đến lúc bạn **nói hết lòng mình** và nói cho chúng tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.

Let's put our cards on the table and solve this issue together.

Chúng ta hãy **nói hết lòng mình** và cùng nhau giải quyết vấn đề này.

Before we continue, can you put your cards on the table?

Trước khi tiếp tục, bạn có thể **nói hết lòng mình** không?

If everyone puts their cards on the table, we can finally reach an agreement.

Nếu mọi người **nói hết lòng mình**, cuối cùng chúng ta có thể đạt được thỏa thuận.

She finally decided to put her cards on the table about how she feels at work.

Cuối cùng cô ấy quyết định **nói hết lòng mình** về cảm xúc của bản thân tại nơi làm việc.

Look, let's just put our cards on the table—are you in or out?

Này, chúng ta cứ **nói hết lòng mình** nhé—bạn tham gia hay không?