"put pressure on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cố gắng thuyết phục hoặc ép ai đó làm điều gì đó bằng cách làm cho họ cảm thấy bắt buộc phải làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết. Thường đi với 'ai đó' như 'gây áp lực lên ai đó'. Nhấn mạnh sự lặp lại hoặc nhấn mạnh, không phải cưỡng ép bằng vũ lực.
Examples
They put pressure on the student to finish his homework.
Họ đã **gây áp lực** cho học sinh đó để làm xong bài tập.
My parents always put pressure on me to get good grades.
Bố mẹ tôi luôn **gây áp lực** lên tôi để đạt điểm cao.
The boss put pressure on us to finish the project early.
Sếp đã **gây áp lực** cho chúng tôi để hoàn thành dự án sớm.
Stop putting pressure on me—I need time to think.
Đừng **gây áp lực** cho tôi nữa—tôi cần thời gian để suy nghĩ.
The media often puts pressure on politicians during elections.
Truyền thông thường **gây áp lực** cho các chính trị gia trong mùa bầu cử.
Friends can put pressure on each other without realizing it.
Bạn bè đôi khi **gây áp lực** cho nhau mà không nhận ra.