"put over" in Vietnamese
Definition
Giải thích một cách rõ ràng để người khác hiểu, hoặc hoàn thành việc gì đó một cách thành công, đôi khi bằng cách khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi cần trình bày ý tưởng rõ ràng hoặc hoàn thành việc gì đó một cách khéo léo; không giống 'put off' hay 'put up with'; thường dùng trong tiếng Anh Anh hơn là Mỹ.
Examples
She tried to put over her point during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng **trình bày rõ ràng** quan điểm của mình trong cuộc họp.
It can be hard to put over new ideas to a large audience.
Đôi khi rất khó để **trình bày rõ ràng** ý tưởng mới cho một lượng lớn khán giả.
He managed to put over his plan without any problems.
Anh ấy đã **thực hiện thành công** kế hoạch mà không gặp trở ngại gì.
She really knows how to put over a complicated subject.
Cô ấy thực sự biết cách **trình bày rõ ràng** một chủ đề phức tạp.
They tried to put over a joke but nobody laughed.
Họ cố gắng **thực hiện thành công** một trò đùa nhưng không ai cười.
Some politicians know just how to put over their message to the public.
Một số chính trị gia biết cách **trình bày rõ ràng** thông điệp của họ cho công chúng.