아무 단어나 입력하세요!

"put into perspective" in Vietnamese

đặt vào bối cảnhnhìn nhận từ góc độ khác

Definition

Giúp ai đó hiểu đúng tầm quan trọng hoặc quy mô của điều gì đó bằng cách so sánh với những thứ khác hoặc cung cấp thêm bối cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhìn một vấn đề trong tổng thể hoặc so với những yếu tố khác—không dùng với nghĩa đặt vật thể. Dùng để xoa dịu cảm xúc hoặc suy nghĩ lại vấn đề.

Examples

She helped me put the problem into perspective.

Cô ấy đã giúp tôi **nhìn nhận vấn đề đúng bối cảnh**.

Let's put these numbers into perspective before making a decision.

Hãy **đặt những con số này vào bối cảnh** trước khi quyết định.

Traveling can put your own life into perspective.

Du lịch có thể **giúp bạn nhìn lại chính cuộc sống của mình từ góc độ khác**.

Losing a game really puts winning and losing into perspective for kids.

Thua một trận thực sự **giúp trẻ nhìn nhận đúng về việc thắng thua**.

After hearing about her struggles, it put my own problems into perspective.

Sau khi nghe về những khó khăn của cô ấy, tôi **nhìn nhận lại vấn đề của mình từ góc độ khác**.

If you step back for a second, it really puts things into perspective.

Nếu bạn lùi lại một chút, mọi thứ sẽ **được đặt vào bối cảnh đúng**.