아무 단어나 입력하세요!

"put behind" in Vietnamese

bỏ lại phía sauquên đi

Definition

Không để ý hoặc không để quá khứ, nhất là điều buồn phiền, ảnh hưởng đến bản thân nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tâm lý, không mang nghĩa vật lý. Thường gặp trong các cụm như 'bỏ lại quá khứ phía sau'.

Examples

It's time to put behind our mistakes and move forward.

Đã đến lúc **bỏ lại phía sau** những sai lầm của chúng ta và bước tiếp.

She wants to put behind the pain from her past.

Cô ấy muốn **bỏ lại phía sau** nỗi đau trong quá khứ.

Can you put behind what happened and forgive me?

Bạn có thể **bỏ lại phía sau** chuyện đã xảy ra và tha thứ cho tôi không?

Let’s just put behind all that drama and start fresh.

Hãy **bỏ lại phía sau** mọi chuyện rắc rối và bắt đầu lại từ đầu.

He’s finally ready to put behind his old habits and try something new.

Anh ấy cuối cùng đã sẵn sàng **bỏ lại phía sau** thói quen cũ và thử điều mới.

We need to put behind the arguments if we want to work together.

Nếu muốn làm việc cùng nhau, chúng ta cần **bỏ lại phía sau** những cuộc cãi vã.