아무 단어나 입력하세요!

"put an end to" in Vietnamese

chấm dứtkết thúc hoàn toàn

Definition

Dừng lại hoàn toàn hoặc kết thúc một vấn đề, thường là điều tiêu cực hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc khi nói về các vấn đề lớn, kéo dài. Không dùng cho việc nhỏ, hàng ngày.

Examples

We need to put an end to bullying at school.

Chúng ta cần **chấm dứt** nạn bắt nạt ở trường.

The government is trying to put an end to pollution.

Chính phủ đang cố gắng **chấm dứt** ô nhiễm.

They want to put an end to this unfair rule.

Họ muốn **chấm dứt** quy định bất công này.

The new policy should finally put an end to these problems for good.

Chính sách mới này sẽ **chấm dứt** triệt để những vấn đề đó.

Let’s put an end to all the rumors and move on.

Hãy **chấm dứt** tất cả các tin đồn và tiến về phía trước.

She took steps to put an end to the constant arguments at work.

Cô ấy đã thực hiện các bước để **chấm dứt** những cuộc tranh cãi liên tục ở nơi làm việc.