"put a smile on your face" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hay mỉm cười; làm cho ai đó trở nên tươi tắn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn động viên ai đó vui lên hoặc mô tả điều gì đó làm mình cảm thấy rất vui. Thường nghe trong các tình huống thân mật, tích cực.
Examples
That song can put a smile on your face.
Bài hát đó có thể **làm bạn mỉm cười**.
A kind word can put a smile on your face.
Một lời nói tử tế có thể **làm bạn mỉm cười**.
Gifts always put a smile on your face.
Quà tặng luôn **làm bạn mỉm cười**.
Hearing from my old friend really put a smile on my face today.
Hôm nay nghe tin từ người bạn cũ khiến mình thật sự **mỉm cười**.
Nothing like a cup of coffee in the morning to put a smile on your face.
Không gì tuyệt bằng một tách cà phê buổi sáng để **làm bạn mỉm cười**.
Go ahead, watch that funny video. It’ll put a smile on your face.
Cứ xem video hài đó đi. Nó sẽ **làm bạn mỉm cười** đấy.