아무 단어나 입력하세요!

"pushing up daisies" in Vietnamese

nằm dưới mồvề với đất

Definition

Đây là một cách nói nhẹ nhàng hoặc hài hước về việc ai đó đã chết và được chôn cất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong những tình huống thân mật hoặc hài hước, tránh dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc. Có thể gây khó chịu nếu không dùng đúng lúc.

Examples

Grandpa is pushing up daisies now.

Ông đã **nằm dưới mồ** rồi.

We went to visit the people who are pushing up daisies at the cemetery.

Chúng tôi đã đi thăm những người đã **nằm dưới mồ** ở nghĩa trang.

If you eat poison mushrooms, you might be pushing up daisies soon.

Nếu ăn nấm độc, bạn có thể sẽ **nằm dưới mồ** sớm thôi.

Don't worry about my old car; it's already pushing up daisies.

Đừng lo về chiếc xe cũ của tôi; nó đã **nằm dưới mồ** rồi.

After all these years, that rumor is definitely pushing up daisies.

Sau ngần ấy năm, tin đồn đó chắc chắn đã **nằm dưới mồ**.

You'll be pushing up daisies if you keep driving like that!

Cứ lái xe thế này, có ngày bạn sẽ **nằm dưới mồ** đấy!