아무 단어나 입력하세요!

"push away" in Vietnamese

đẩy ra xaxua đuổi

Definition

Dùng tay hoặc cơ thể để đẩy ai hoặc cái gì ra xa khỏi mình; cũng có nghĩa là từ chối gần gũi về mặt tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đẩy (vật lý) và từ chối (cảm xúc). 'Push someone away' nghĩa là không muốn ai đến gần về mặt tinh thần. Không nhầm lẫn với 'pull away', là tự rời xa.

Examples

She tried to push away the heavy box.

Cô ấy đã cố **đẩy ra xa** chiếc hộp nặng.

Don't push away your friends when you feel sad.

Đừng **xua đuổi** bạn bè khi bạn buồn.

He used his arms to push away the crowd.

Anh ấy đã dùng tay **đẩy ra xa** đám đông.

Sometimes, she pushes away people who care about her.

Đôi khi, cô ấy lại **xua đuổi** những người quan tâm đến mình.

He tends to push away help, even when he really needs it.

Anh ấy thường **xua đuổi** sự giúp đỡ, ngay cả khi anh ấy thực sự cần.

The cat tried to push away the dog with its paw.

Con mèo cố gắng dùng chân của mình để **đẩy ra xa** con chó.