"push around" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai đó theo cách hách dịch, áp đặt hay bắt nạt, không tôn trọng ý kiến hoặc mong muốn của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực. Thường đi sau đối tượng, ví dụ: 'Anh ta luôn bắt nạt tôi.' Không chỉ hành động thể chất, mà còn chỉ sự kiểm soát, áp đặt.
Examples
Don't let anyone push you around at school.
Đừng để ai **bắt nạt** bạn ở trường.
His boss likes to push him around all day.
Sếp của anh ấy thích **bắt nạt** anh ấy suốt ngày.
I don't want to be pushed around anymore.
Tôi không muốn bị **bắt nạt** nữa.
She used to let her older brother push her around, but not anymore.
Cô ấy từng để anh trai lớn **bắt nạt**, nhưng giờ thì không còn nữa.
If you keep letting people push you around, they’ll never respect you.
Nếu bạn cứ để mọi người **bắt nạt**, họ sẽ không bao giờ tôn trọng bạn.
He stands up for himself now and refuses to be pushed around by anyone.
Bây giờ anh ấy biết bảo vệ bản thân và không để ai **bắt nạt** nữa.