"pursuer" in Vietnamese
Definition
Kẻ truy đuổi là người hoặc vật luôn theo sát, chạy theo để bắt hoặc đạt được ai hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ truy đuổi' dùng trong văn cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong truyện, pháp luật hoặc mô tả sự truy đuổi, không chỉ đơn thuần là người mong muốn mà phải hành động theo đuổi thực sự.
Examples
The police chased the pursuer through the streets.
Cảnh sát đã đuổi theo **kẻ truy đuổi** trên các con phố.
The rabbit escaped its pursuer quickly.
Con thỏ đã nhanh chóng thoát khỏi **kẻ truy đuổi**.
The pursuer finally gave up the chase.
Cuối cùng **kẻ truy đuổi** đã từ bỏ cuộc truy đuổi.
He looked over his shoulder to see if his pursuer was still behind him.
Anh ấy ngoái lại nhìn để xem **kẻ truy đuổi** còn phía sau không.
The pursuer in the story was relentless and never gave up hope.
**Kẻ truy đuổi** trong câu chuyện rất kiên trì và không bao giờ từ bỏ hy vọng.
In the race for success, he saw himself as the pursuer, always striving for more.
Trong cuộc đua tới thành công, anh ấy coi mình là **kẻ truy đuổi**, luôn cố gắng vươn lên nhiều hơn nữa.