"purl" in Vietnamese
Definition
‘Purl’ là kiểu đan đưa chỉ ra phía trước rồi móc qua; ngoài ra còn để chỉ âm thanh róc rách nhẹ nhàng của dòng nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất trong lĩnh vực đan lát với cụm 'purl stitch'. Nghĩa về âm thanh nước thường gặp trong văn học hoặc thơ ca, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She learned how to purl in her first knitting class.
Cô ấy đã học cách **đan mũi ngửa** trong lớp học đan đầu tiên.
The stream began to purl after the rain stopped.
Sau cơn mưa, dòng suối bắt đầu **róc rách**.
You need to purl every other row for this pattern.
Bạn cần **đan mũi ngửa** ở cách hàng cho mẫu này.
I love listening to the river purl while I sit outside.
Tôi thích ngồi ngoài trời và lắng nghe dòng sông **róc rách**.
Even if you only know how to purl, you can still make a simple scarf.
Ngay cả khi bạn chỉ biết **đan mũi ngửa**, bạn vẫn có thể làm khăn quàng đơn giản.
The gentle purl of the fountain in the park is so relaxing.
Tiếng **róc rách** nhẹ nhàng của đài phun nước trong công viên thật thư giãn.