아무 단어나 입력하세요!

"punch in" in Vietnamese

chấm côngnhập (dữ liệu)

Definition

Chính thức ghi nhận giờ bạn đến chỗ làm, thường bằng máy hoặc ứng dụng. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc nhập dữ liệu vào hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ghi công việc; 'punch out' là ra về. Phổ biến trong môi trường làm việc Mỹ, không phải từ trang trọng. Đôi khi chỉ nhập thông tin, nhưng không phổ biến bằng 'đăng nhập' hay 'nhập'.

Examples

I punch in at 9 a.m. every day.

Tôi **chấm công** lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.

Employees must punch in when they arrive.

Nhân viên phải **chấm công** khi đến nơi.

Can you show me how to punch in on this machine?

Bạn chỉ cho mình cách **chấm công** trên máy này được không?

Forgot to punch in this morning, so my pay might get docked.

Sáng nay quên **chấm công**, có thể bị trừ lương.

Just punch in your ID number and you'll be good to go.

Bạn chỉ cần **nhập** số ID là được.

If you don’t punch in on time, your manager gets notified automatically.

Nếu bạn không **chấm công** đúng giờ, quản lý sẽ được thông báo tự động.