아무 단어나 입력하세요!

"pull up a chair" in Vietnamese

kéo ghế lại ngồitham gia cùng chúng tôi

Definition

Mời ai đó kéo ghế lại để ngồi cùng nhóm trong bầu không khí thân thiện, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, không trang trọng. Đôi khi chỉ mang nghĩa 'tham gia cùng', không nhất thiết phải thật sự kéo ghế.

Examples

Please pull up a chair and join us for dinner.

Làm ơn **kéo ghế lại ngồi** ăn tối cùng chúng tôi.

You can pull up a chair if you want to listen to the story.

Nếu muốn nghe chuyện thì bạn cứ **kéo ghế lại ngồi** nhé.

He smiled and said, 'Pull up a chair!'

Anh ấy mỉm cười và nói: '**Kéo ghế lại ngồi đi**!'

Hey, pull up a chair and hang out with us for a bit.

Này, **kéo ghế lại ngồi** trò chuyện với bọn mình đi.

There's room for everyone—just pull up a chair.

Ai cũng có chỗ mà—cứ **kéo ghế lại ngồi** đi.

If you're curious, pull up a chair and join the discussion.

Nếu tò mò thì **kéo ghế lại ngồi** tham gia thảo luận nhé.