"psychoanalyze" in Vietnamese
Definition
Dùng lý thuyết phân tâm học để tìm hiểu tâm trí, cảm xúc và động cơ của ai đó nhằm hiểu hành vi của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'phân tích tâm lý' chủ yếu dùng trong lĩnh vực tâm lý học; trong đời thường có thể dùng với nghĩa hài hước hoặc phóng đại khi ai đó cố phân tích quá mức cảm xúc hành động.
Examples
A therapist will psychoanalyze their patients to understand their problems.
Một nhà trị liệu sẽ **phân tích tâm lý** bệnh nhân để hiểu vấn đề của họ.
He tried to psychoanalyze why he felt sad every morning.
Anh ta cố gắng **phân tích tâm lý** tại sao mình cảm thấy buồn mỗi sáng.
They asked the psychologist to psychoanalyze their child’s behavior.
Họ đã nhờ nhà tâm lý học **phân tích tâm lý** hành vi của con mình.
Don’t psychoanalyze me—sometimes I just feel tired!
Đừng **phân tích tâm lý** tôi—đôi khi tôi chỉ cảm thấy mệt thôi!
She likes to psychoanalyze movie characters for fun.
Cô ấy thích **phân tích tâm lý** các nhân vật phim cho vui.
Every time something happens, John starts to psychoanalyze everyone in the room.
Mỗi khi có chuyện gì xảy ra, John lại bắt đầu **phân tích tâm lý** mọi người trong phòng.