아무 단어나 입력하세요!

"proprieties" in Vietnamese

quy tắc xã giaophép lịch sự

Definition

Những nguyên tắc hoặc quy tắc ứng xử được xã hội chấp nhận là đúng đắn, thường liên quan đến cách cư xử và phép lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và hơi cũ, thường dùng ở dạng số nhiều như: 'quan sát quy tắc xã giao', 'vi phạm quy tắc xã giao'. Thường nói về phép lịch sự chứ không phải quy định pháp luật.

Examples

He always follows the proprieties at formal dinners.

Anh ấy luôn tuân thủ các **quy tắc xã giao** trong những bữa tiệc trang trọng.

Breaking the proprieties can offend some people.

Vi phạm các **quy tắc xã giao** có thể khiến một số người bị xúc phạm.

She taught her children the basic proprieties of greeting adults.

Cô ấy dạy các con những **quy tắc xã giao** cơ bản để chào người lớn.

He worries a lot about the proprieties, even in casual meetings.

Anh ấy lo lắng nhiều về **quy tắc xã giao** ngay cả trong những cuộc gặp gỡ bình thường.

Ignoring the proprieties can sometimes make conversations awkward.

Phớt lờ **quy tắc xã giao** đôi khi có thể làm cuộc trò chuyện trở nên khó xử.

She tried hard to observe the proprieties, but felt out of place at the fancy party.

Cô ấy cố gắng tuân thủ **quy tắc xã giao**, nhưng vẫn cảm thấy lạc lõng ở bữa tiệc sang trọng.