"proms" in Vietnamese
Definition
‘Dạ hội’ chỉ những buổi tiệc khiêu vũ trang trọng cuối năm học, đặc biệt ở trường trung học Mỹ. Ở Anh, ‘Proms’ cũng dùng để nói về lễ hội âm nhạc cổ điển nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, ‘proms’ gần như luôn nói đến dạ hội học sinh. Ở Anh, ‘The Proms’ là lễ hội âm nhạc; chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này. Ngoài ra, mang tính thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Many students look forward to their high school proms.
Nhiều học sinh mong chờ **dạ hội** ở trường trung học của mình.
In the UK, people attend the summer Proms at the Royal Albert Hall.
Ở Anh, mọi người tham dự **Proms** mùa hè tại Royal Albert Hall.
Our school is organizing two proms this year.
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hai **dạ hội** trong năm nay.
Tickets for the summer Proms sell out really fast.
Vé cho **Proms** mùa hè bán rất nhanh.
I never went to any of my school proms because I was too shy.
Tôi chưa từng đi dự bất kỳ **dạ hội** nào của trường vì tôi quá nhút nhát.
Did you know the BBC Proms are broadcast every year?
Bạn có biết **Proms** của BBC được phát sóng hàng năm không?