아무 단어나 입력하세요!

"profiteer" in Vietnamese

kẻ trục lợingười đầu cơ

Definition

Người lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác hoặc thời kỳ khủng hoảng để kiếm lời nhiều một cách không công bằng. Có ý nghĩa phê phán.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa chỉ trích, thường dùng trong báo chí hoặc nói về vấn đề xã hội, như 'kẻ trục lợi thời chiến'. Không chỉ người kinh doanh thông thường.

Examples

The city accused the company of being a profiteer during the crisis.

Thành phố đã buộc tội công ty là **kẻ trục lợi** trong thời kỳ khủng hoảng.

He was called a profiteer for raising food prices when people were hungry.

Anh ấy bị gọi là **kẻ trục lợi** vì tăng giá thực phẩm khi mọi người đang đói.

The newspaper exposed several profiteers in the medicine market.

Tờ báo đã phanh phui một số **kẻ trục lợi** trên thị trường thuốc.

They’re just profiteers trying to make money off our misery.

Họ chỉ là những **kẻ trục lợi** đang cố kiếm tiền trên nỗi khổ của chúng ta.

Don’t trust that guy; he’s a total profiteer when it comes to emergencies.

Đừng tin gã đó; mỗi lúc khẩn cấp, anh ta lại là một **kẻ trục lợi** đúng nghĩa.

During the pandemic, some mask sellers turned into profiteers, charging outrageous prices.

Trong đại dịch, một số người bán khẩu trang đã trở thành **kẻ trục lợi** khi bán giá cắt cổ.