아무 단어나 입력하세요!

"proffer" in Vietnamese

đưa rađề nghị (một cách trang trọng)

Definition

Đưa ra hoặc đề xuất điều gì đó (như lời khuyên, sự giúp đỡ hoặc một vật) cho ai đó một cách trang trọng hoặc lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường gặp trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện chuyên nghiệp. Hay đi với danh từ trừu tượng như 'proffer advice'. Ngoài đời thường hay dùng 'offer' hơn.

Examples

He proffered his hand to help her up.

Anh ấy đã **đưa tay ra** để giúp cô ấy đứng lên.

She politely proffered her opinion during the meeting.

Cô ấy đã **lịch sự đưa ra** ý kiến của mình trong cuộc họp.

The lawyer proffered new evidence to the court.

Luật sư đã **đưa ra** bằng chứng mới cho tòa án.

They proffered me a seat, but I preferred to stand.

Họ đã **mời tôi một chỗ ngồi**, nhưng tôi thích đứng hơn.

He proffered advice, but she didn’t want to hear it.

Anh ấy đã **đưa ra lời khuyên**, nhưng cô ấy không muốn nghe.

As a sign of peace, she proffered him a flower.

Như một biểu tượng hoà bình, cô ấy đã **tặng anh ấy một bông hoa**.