"pricked" in Vietnamese
Definition
Bị vật nhọn chọc hoặc đâm nhẹ vào, thường gây cảm giác đau nhẹ. Đôi khi cũng dùng để diễn tả cảm xúc đến đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với vật nhọn như gai, kim. Có thể dùng nghĩa bóng cho cảm xúc ('lương tâm cắn rứt', 'lắng nghe đột ngột').
Examples
She pricked her finger on the rose thorn.
Cô ấy đã **chọc** ngón tay vào gai hoa hồng.
The nurse pricked my arm to take blood.
Y tá đã **chích** vào tay tôi để lấy máu.
He pricked his balloon with a pin.
Anh ấy đã **chọc** vỡ quả bóng bằng cây kim.
My conscience pricked me after I lied to her.
Sau khi nói dối cô ấy, lương tâm của tôi đã **cắn rứt**.
His ears pricked up when he heard his name.
Khi nghe thấy tên mình, anh ấy **lắng tai lên**.
I accidentally pricked myself while sewing last night.
Tối qua khi may, tôi đã **đâm** vào mình một cách vô ý.