아무 단어나 입력하세요!

"presupposes" in Vietnamese

giả địnhgiả sử

Definition

Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật trước khi có bằng chứng; lấy làm nền tảng cho một lý lẽ hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh học thuật, triết học; không dùng cho suy đoán thường ngày. Nhấn mạnh nền tảng ẩn cho một lập luận.

Examples

The argument presupposes that all the data is accurate.

Lập luận này **giả định** rằng tất cả dữ liệu đều chính xác.

Her plan presupposes that we have enough time.

Kế hoạch của cô ấy **giả định** rằng chúng ta đủ thời gian.

This theory presupposes that people act rationally.

Lý thuyết này **giả định** rằng con người hành động lý trí.

He presupposes trust in every relationship, which isn't always realistic.

Anh ấy **giả định** sự tin tưởng trong mọi mối quan hệ, điều này không phải lúc nào cũng thực tế.

The new rule presupposes everyone will follow directions without question.

Quy tắc mới **giả định** rằng mọi người sẽ làm theo hướng dẫn mà không thắc mắc.

Saying 'let's meet at the café' presupposes we both know which one.

Nói 'gặp ở quán cà phê' **giả định** rằng cả hai đều biết đó là quán nào.