아무 단어나 입력하세요!

"presuppose" in Vietnamese

giả định trướccoi là điều kiện tiên quyết

Definition

Chấp nhận điều gì đó là đúng trước khi có bằng chứng rõ ràng, hoặc xây dựng lập luận dựa trên một điều đã được tin là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Không giống 'suppose' (giả sử/chỉ đoán), mà nhấn mạnh yếu tố tiền đề bắt buộc.

Examples

These rules presuppose some basic knowledge of math.

Những quy tắc này **giả định trước** rằng có kiến thức cơ bản về toán.

The argument presupposes that everyone agrees with the facts.

Lập luận này **giả định trước** rằng mọi người đều đồng ý với các sự kiện.

Does your plan presuppose that we have enough time?

Kế hoạch của bạn có **giả định trước** rằng chúng ta có đủ thời gian không?

We can't presuppose everyone knows the answer—let's explain it clearly.

Chúng ta không thể **giả định trước** rằng ai cũng biết đáp án—hãy giải thích rõ ràng.

The story presupposes a world very different from our own.

Câu chuyện **giả định trước** một thế giới rất khác với thế giới của chúng ta.

When you ask for help, don’t presuppose that others already understand your problem.

Khi bạn nhờ giúp đỡ, đừng **giả định trước** rằng người khác đã hiểu vấn đề của bạn.