아무 단어나 입력하세요!

"presuming" in Vietnamese

cho rằnggiả định

Definition

Coi điều gì đó là đúng khi chưa có đầy đủ bằng chứng, hoặc hành động như thể mình chắc chắn trước khi điều đó được xác minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các câu lịch sự hoặc mang tính học thuật như 'presuming that...'. Mức độ nhẹ nhàng hơn 'assuming' và có thể thể hiện sự lịch sự hoặc chưa chắc chắn.

Examples

He is presuming you will come to the meeting.

Anh ấy đang **cho rằng** bạn sẽ đến cuộc họp.

Presuming everything goes well, we will finish on time.

**Giả định** mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.

She apologized for presuming I was upset.

Cô ấy đã xin lỗi vì **cho rằng** tôi buồn.

Not presuming anything, but do you already have the results?

Không **giả định** gì cả, nhưng bạn đã có kết quả chưa?

You're presuming I know the answer, but I'm just as confused as you.

Bạn đang **cho rằng** tôi biết đáp án, nhưng tôi cũng bối rối như bạn.

Presuming too much can sometimes offend people, so it's better to ask.

**Giả định** quá nhiều có thể làm người khác tự ái, nên tốt hơn hãy hỏi.