아무 단어나 입력하세요!

"press into service" in Vietnamese

trưng dụngsử dụng tạm thời

Definition

Dùng ai đó hoặc cái gì đó cho mục đích thực tế trong tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp, dù không phải mục đích ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi tận dụng những gì có sẵn trong trường hợp khẩn cấp. Có thể dùng cho cả đồ vật và con người. Không dùng cho các nhiệm vụ thường lệ.

Examples

We had no chairs left, so we pressed some boxes into service as seats.

Chúng tôi hết ghế nên **trưng dụng vài cái thùng làm ghế ngồi**.

The manager pressed his assistant into service to help count the money.

Quản lý **trưng dụng trợ lý** để giúp đếm tiền.

During the storm, the school gym was pressed into service as a shelter.

Trong cơn bão, nhà thi đấu trường học **được trưng dụng làm nơi trú ẩn**.

With no microphone available, they pressed a megaphone into service for the announcement.

Không có micro, họ **trưng dụng loa tay để thông báo**.

They had to press an old van into service as an ambulance until help arrived.

Họ buộc phải **trưng dụng chiếc xe van cũ làm xe cứu thương** cho đến khi có người giúp.

When several staff members got sick, I was pressed into service at the front desk.

Khi nhiều nhân viên bị ốm, tôi **bị trưng dụng làm lễ tân**.