"press charges" in Vietnamese
Definition
Trình báo và yêu cầu cơ quan chức năng xử lý hình sự đối với người phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
'khởi tố' chỉ dùng trong trường hợp hình sự, thường do nạn nhân hoặc người đại diện thực hiện. Đừng nhầm với 'khiếu nại' (dùng cho trường hợp dân sự).
Examples
She decided to press charges after the theft.
Sau vụ trộm, cô ấy đã quyết định **khởi tố**.
Do you want to press charges against him?
Bạn có muốn **khởi tố** anh ta không?
The victim decided not to press charges.
Nạn nhân quyết định không **khởi tố**.
If I were you, I wouldn’t hesitate to press charges.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không ngần ngại **khởi tố**.
The police asked if she planned to press charges, but she just wanted an apology.
Cảnh sát hỏi cô ấy có định **khởi tố** không, nhưng cô chỉ muốn một lời xin lỗi.
His lawyer said he might press charges if the threats continue.
Luật sư của anh ta nói rằng nếu các lời đe dọa tiếp tục, anh ta có thể **khởi tố**.