아무 단어나 입력하세요!

"practice what you preach" in Vietnamese

làm theo điều mình nóilàm gương

Definition

Nói và làm phải nhất quán, làm đúng điều mình khuyên người khác. Hành động phù hợp với lời nói của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích sự không nhất quán hoặc khuyến khích làm gương. Dùng cả khi khen hoặc chê ai có/làm đúng điều đã nói.

Examples

You should practice what you preach and recycle your own garbage.

Bạn nên **làm theo điều mình nói** và tự mình tái chế rác của mình.

Parents must practice what they preach to set a good example for their children.

Cha mẹ phải **làm gương** để làm mẫu tốt cho con cái.

If you tell me to eat healthy, you should practice what you preach.

Nếu bạn yêu cầu tôi ăn uống lành mạnh, bạn cũng nên **làm theo điều mình nói**.

Politicians rarely practice what they preach when it comes to honesty.

Các chính trị gia hiếm khi **làm theo điều họ nói** về sự trung thực.

It's hard to practice what you preach, but it makes you trustworthy.

**Làm theo điều mình nói** thật khó, nhưng nó khiến bạn trở nên đáng tin cậy.

Don’t lecture me about saving money unless you practice what you preach.

Đừng lên lớp tôi về việc tiết kiệm tiền nếu bạn không **làm theo điều mình nói**.