"portly" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người đàn ông có thân hình hơi mập mạp, nhưng toát lên vẻ đứng đắn và đáng kính.
Usage Notes (Vietnamese)
‘đẫy đà’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ đàn ông, và mang ý tích cực chứ không phải chê bai béo phì.
Examples
The portly man wore a suit and tie.
Người đàn ông **đẫy đà** mặc vest và cà vạt.
A portly gentleman opened the door.
Một quý ông **đẫy đà** mở cửa.
The portly mayor smiled at everyone.
Vị thị trưởng **đẫy đà** mỉm cười với mọi người.
He was a portly fellow with a warm laugh.
Ông ấy là một người **đẫy đà** với tiếng cười ấm áp.
My uncle’s become quite portly in recent years.
Chú tôi đã trở nên khá **đẫy đà** trong những năm gần đây.
"The new boss is rather portly but very energetic," she whispered.
"Sếp mới khá **đẫy đà** nhưng rất năng động," cô ấy thì thầm.