아무 단어나 입력하세요!

"pop the question" in Vietnamese

cầu hôn

Definition

Đề nghị kết hôn với ai đó; dùng khi muốn hỏi người yêu có đồng ý kết hôn không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng khi nói về việc cầu hôn, không áp dụng cho các loại câu hỏi khác. Thường thấy trong hội thoại thân mật hoặc truyện.

Examples

He finally decided to pop the question after five years together.

Sau năm năm bên nhau, anh ấy cuối cùng cũng đã **cầu hôn**.

Are you going to pop the question this weekend?

Bạn sẽ **cầu hôn** cuối tuần này chứ?

She was surprised when he popped the question during dinner.

Cô ấy đã rất bất ngờ khi anh ấy **cầu hôn** trong bữa tối.

Everyone knew he was going to pop the question, but nobody expected him to do it at the game.

Mọi người đều biết anh ấy sẽ **cầu hôn**, nhưng không ai ngờ anh lại làm vậy trong trận đấu.

I'm nervous about how to pop the question—any advice?

Tôi đang lo lắng không biết nên **cầu hôn** thế nào—có lời khuyên nào không?

He got down on one knee and popped the question right in the middle of the park.

Anh ấy quỳ gối và **cầu hôn** ngay giữa công viên.