아무 단어나 입력하세요!

"pop out" in Vietnamese

đi ra ngoài một látxuất hiện bất ngờ

Definition

Rời khỏi nơi nào đó rất nhanh trong thời gian ngắn, hoặc xuất hiện bất ngờ ngoài dự đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường chỉ hành động nhanh chóng, không lâu ('I'll pop out for lunch' nghĩa là đi ăn trưa nhanh). Cũng có thể chỉ việc xuất hiện bất ngờ ('her eyes pop out'). Không giống 'leave', mà mang hàm ý bất ngờ hoặc tạm thời.

Examples

I'll pop out to buy some milk.

Tôi sẽ **đi ra ngoài một lát** để mua sữa.

Can you pop out for a minute?

Bạn có thể **ra ngoài một lát** được không?

The cat likes to pop out from under the bed.

Con mèo thích **bất ngờ chui ra** từ dưới gầm giường.

Could you watch my things while I pop out for a bit?

Bạn có thể trông đồ giúp mình trong lúc mình **ra ngoài một lát** không?

His eyes seemed to pop out when he heard the news.

Khi nghe tin đó, mắt anh ấy như muốn **bật ra**.

Sometimes good ideas just pop out of nowhere.

Đôi khi ý tưởng hay chỉ **bật ra** bất ngờ.