"pontificate on" in Vietnamese
Definition
Phát biểu hoặc trình bày ý kiến về một vấn đề nào đó với thái độ luôn đúng và hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo nghĩa trang trọng hoặc tiêu cực. Ai đó 'pontificate on/about' chủ đề gì đó thường làm người nghe khó chịu. Không dùng cho chia sẻ kiến thức khiêm tốn.
Examples
He likes to pontificate on history even though he's not an expert.
Anh ấy thích **lên giọng dạy đời** về lịch sử dù không phải là chuyên gia.
Please don't pontificate on things you don't know about.
Làm ơn đừng **lên giọng dạy đời** về những điều bạn không biết.
She tends to pontificate on health issues at every meeting.
Cô ấy thường **lên giọng dạy đời** về các vấn đề sức khỏe trong mọi cuộc họp.
I wish he wouldn't pontificate on politics all the time—it's exhausting.
Tôi ước anh ấy đừng **lên giọng dạy đời** về chính trị suốt ngày – mệt quá.
Some people love to pontificate on topics they barely understand.
Một số người thích **lên giọng dạy đời** về những chủ đề mà họ chẳng hiểu mấy.
Rather than pontificate on climate change, maybe just listen for once.
Thay vì **lên giọng dạy đời** về biến đổi khí hậu, có lẽ bạn nên lắng nghe một lần đi.