"poke into" in Vietnamese
Definition
Tự ý xen vào việc riêng tư của người khác, dù là hỏi han hay lục lọi vật dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'việc riêng của ai', hoặc khi nói về việc lục lọi, xen vào không mong muốn. Mang sắc thái bình thường, thân mật.
Examples
Don't poke into my bag without asking.
Đừng **xía vào** túi của tôi khi chưa hỏi.
She likes to poke into other people's business.
Cô ấy thích **xía vào** chuyện của người khác.
Please don't poke into things that don't concern you.
Làm ơn đừng **xía vào** những việc không liên quan đến bạn.
My mom always pokes into my room looking for things I lost.
Mẹ tôi luôn **xía vào** phòng tôi để tìm đồ thất lạc.
Reporters tried to poke into the politician’s private life.
Phóng viên cố **xía vào** đời tư của chính trị gia.
Some people just love to poke into everyone’s affairs at work.
Một số người chỉ thích **xía vào** chuyện của mọi người ở nơi làm việc.