아무 단어나 입력하세요!

"poke in" in Vietnamese

thò vàoghé vào

Definition

Đưa đầu hoặc bộ phận cơ thể vào đâu đó trong chốc lát, thường để nhìn vào bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính thân mật như 'thò đầu vào.' Hiếm khi dùng cho toàn thân; thường chỉ là nhìn lướt qua.

Examples

He poked in through the door to say hello.

Anh ấy **thò đầu vào** cửa để chào.

Don't poke in unless you knock first.

Đừng **thò vào** nếu chưa gõ cửa nhé.

She poked in to see what was happening.

Cô ấy **thò đầu vào** xem có chuyện gì.

Can I just poke in for a second?

Cho tôi **ghé vào** một lát được không?

I saw you poke in during the meeting—did you need something?

Tôi thấy bạn **thò vào** trong cuộc họp—có cần gì không?

He didn't say much, just poked in and left.

Anh ấy không nói gì nhiều, chỉ **ghé vào** rồi đi.