아무 단어나 입력하세요!

"pocketful" in Vietnamese

một túi đầymột đầy túi

Definition

Lượng gì đó vừa đầy trong một túi quần áo, hoặc một cái túi được lấp đầy bởi thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được, như 'a pocketful of coins'. Thường xuất hiện trong văn miêu tả hay văn nói, hiếm gặp trong văn bản trang trọng.

Examples

He gave me a pocketful of marbles.

Anh ấy đưa tôi **một túi đầy** bi ve.

She found a pocketful of sand at the beach.

Cô ấy tìm thấy **một túi đầy** cát ở bãi biển.

I have a pocketful of change for the vending machine.

Tôi có **một túi đầy** tiền lẻ cho máy bán hàng tự động.

The kids ran home with pocketfuls of candy after Halloween.

Bọn trẻ chạy về nhà với **những túi đầy** kẹo sau Halloween.

She left with only a pocketful of dreams and big hopes.

Cô ấy rời đi chỉ với **một túi đầy** ước mơ và hy vọng lớn.

All I need is a pocketful of courage to try something new.

Tất cả những gì tôi cần là **một túi đầy** can đảm để thử điều mới.