아무 단어나 입력하세요!

"plowshares" in Vietnamese

lưỡi cày

Definition

Lưỡi cày là phần lưỡi rộng, phẳng nằm dưới cày dùng để xới và lật đất khi trồng trọt. Từ này còn là biểu tượng của hoà bình trong cụm “rèn gươm thành lưỡi cày”.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường xuất hiện ở dạng số nhiều trong nông nghiệp và nổi tiếng nhất trong thành ngữ 'biến gươm thành lưỡi cày' để nói về hòa bình. Đừng nhầm với 'lưỡi' hay 'cày' riêng lẻ.

Examples

The farmer cleaned his plowshares after working in the field.

Người nông dân đã làm sạch **lưỡi cày** của mình sau khi làm việc ngoài đồng.

The old plowshares needed to be replaced before planting season.

**Lưỡi cày** cũ cần được thay mới trước mùa gieo trồng.

They checked the plowshares for any damage.

Họ kiểm tra xem **lưỡi cày** có bị hư hỏng gì không.

People often quote the phrase 'swords into plowshares' when talking about choosing peace over war.

Mọi người thường trích dẫn cụm 'rèn gươm thành **lưỡi cày**' khi nói về việc chọn hòa bình thay vì chiến tranh.

The blacksmith shaped old metal into brand new plowshares for the village.

Thợ rèn đã rèn kim loại cũ thành **lưỡi cày** mới cho làng.

After years of war, the country hoped to turn its weapons into plowshares.

Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước hy vọng biến vũ khí thành **lưỡi cày**.