아무 단어나 입력하세요!

"pleased as punch" in Vietnamese

rất vui mừngvô cùng hài lòng

Definition

Khi có chuyện tốt xảy ra hay nhận được tin vui, ai đó cảm thấy vô cùng vui mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang sắc thái vui vẻ, thân mật; có thể thay bằng 'rất vui' hoặc 'cực kỳ hài lòng' trong tình huống trang trọng.

Examples

She was pleased as punch when she got the job.

Cô ấy **rất vui mừng** khi nhận được việc.

The children were pleased as punch with their new toys.

Bọn trẻ **rất vui mừng** với những món đồ chơi mới.

He felt pleased as punch after winning the prize.

Anh ấy **rất vui mừng** sau khi đoạt giải.

I’m pleased as punch about my promotion—let’s celebrate!

Tôi **rất vui mừng** vì được thăng chức—hãy ăn mừng nào!

She looked pleased as punch when you praised her presentation.

Cô ấy trông **rất vui mừng** khi bạn khen bài thuyết trình.

We were all pleased as punch that the event went so smoothly.

Chúng tôi đều **rất vui mừng** vì sự kiện diễn ra suôn sẻ.