"play your part" in Vietnamese
Definition
Làm tròn trách nhiệm hoặc công việc được giao như một thành viên của nhóm, đội, hay cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm hoặc trách nhiệm cộng đồng, tương tự như "do your part". Không liên quan đến diễn xuất, mà nhấn mạnh đến đóng góp cá nhân.
Examples
Everyone must play their part to keep the city clean.
Ai cũng phải **đóng vai trò của mình** để giữ thành phố sạch sẽ.
If you play your part, we can finish the project faster.
Nếu bạn **làm phần việc của mình**, chúng ta sẽ hoàn thành dự án sớm hơn.
Please play your part in the team meeting.
Xin hãy **đóng vai trò của mình** trong buổi họp nhóm.
We all have to play our part if we want this to work.
Nếu muốn việc này thành công, tất cả chúng ta phải **làm phần việc của mình**.
You did a great job—you really played your part today!
Bạn làm rất tốt—hôm nay bạn thực sự **đã đóng vai trò của mình**!
Don't forget to play your part—every little bit helps.
Đừng quên **làm phần việc của mình**—mọi đóng góp nhỏ đều quý giá.