"play well with others" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một người có thể hợp tác và hòa hợp với người khác trong hoạt động nhóm, công việc hoặc giao tiếp xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để nói về trẻ em, nhưng cũng nói về khả năng làm việc nhóm hoặc xã hội ở môi trường công sở. Nhấn mạnh khả năng giải quyết xung đột, thấu hiểu và hợp tác.
Examples
It's important to play well with others at school.
Ở trường, **hòa đồng với người khác** là điều quan trọng.
He doesn't play well with others during group projects.
Cậu ấy không **hòa đồng với người khác** khi làm dự án nhóm.
Do you know how to play well with others?
Bạn có biết **hòa đồng với người khác** không?
Our manager says you really play well with others, and that's why the team runs smoothly.
Quản lý của chúng tôi nói bạn thật sự **hòa đồng với người khác**, nên nhóm mới hoạt động hiệu quả.
Kids who play well with others usually make friends more easily.
Những đứa trẻ **hòa đồng với người khác** thường kết bạn dễ dàng hơn.
Being able to play well with others is just as important as technical skills at work.
Khả năng **hòa đồng với người khác** cũng quan trọng như kỹ năng chuyên môn ở nơi làm việc.