"play upon" in Indonesian
Definition
Sử dụng điều gì đó, như cảm xúc, ý tưởng hoặc từ ngữ, cho lợi ích cá nhân, thường bằng cách thao túng. Cũng có thể chỉ việc chơi chữ với nghĩa hai mặt.
Usage Notes (Indonesian)
Bán trang trọng; thường được dùng khi nói về thao túng cảm xúc ("play upon someone's fears") hoặc chơi chữ. Không giống 'play', mang ý nghĩa lợi dụng hoặc khai thác.
Examples
Politicians often play upon people's hopes and fears.
Chính trị gia thường **khai thác** hy vọng và nỗi sợ của mọi người.
He loves to play upon words and make puns.
Anh ấy thích **chơi chữ** và tạo các câu chơi chữ.
Advertisements sometimes play upon our emotions to make us buy things.
Quảng cáo đôi khi **khai thác** cảm xúc của chúng ta để khiến chúng ta mua sắm.
That comedian loves to play upon words—he always has a clever pun ready.
Danh hài đó rất thích **chơi chữ** — anh ấy luôn có một câu chơi chữ hóm hỉnh sẵn sàng.
The commercial really played upon nostalgia to sell their product.
Quảng cáo đó thật sự **khai thác** hoài niệm để bán sản phẩm của họ.
Don't let them play upon your guilt to get what they want.
Đừng để họ **khai thác** cảm giác tội lỗi của bạn để đạt điều họ muốn.