"play off against" in Vietnamese
Definition
Khuyến khích hai người hoặc hai nhóm cạnh tranh hay mâu thuẫn với nhau để mang lại lợi ích cho bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này đa số dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, ám chỉ sự thao túng và tạo ra sự ganh đua để hưởng lợi ích.
Examples
Managers sometimes play off against their employees to get better results.
Các nhà quản lý đôi khi **lợi dụng để đối đầu nhau** giữa các nhân viên để đạt kết quả tốt hơn.
He tried to play off against his parents to get what he wanted.
Anh ấy đã cố **lợi dụng để đối đầu nhau** giữa cha mẹ để đạt được thứ mình muốn.
The company played off against its two suppliers to get a lower price.
Công ty đã **lợi dụng để đối đầu nhau** hai nhà cung cấp để có giá tốt hơn.
Politicians often play off against their opponents to win votes.
Các chính trị gia thường **lợi dụng để đối đầu** đối thủ để giành phiếu bầu.
Don't let your kids play you off against each other.
Đừng để con bạn **lợi dụng để đối đầu bạn** với nhau.
They skillfully played off the two teams against each other to secure the best deal.
Họ đã khéo léo **lợi dụng để đối đầu nhau** giữa hai đội để đạt được thỏa thuận tốt nhất.