아무 단어나 입력하세요!

"play innocent" in Vietnamese

giả vờ ngây thơgiả vờ vô tội

Definition

Giả vờ như mình không biết gì hoặc không liên quan, mặc dù thực tế lại có dính líu hoặc hiểu rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi ai đó muốn tránh trách nhiệm hoặc thể hiện mình vô tội. Gần giống với 'play dumb', nhưng nhấn mạnh hơn về việc tỏ ra không có lỗi.

Examples

Don't play innocent; I saw you hiding the remote.

Đừng **giả vờ ngây thơ** nữa; tôi thấy bạn giấu điều khiển rồi.

He tried to play innocent when the teacher asked who made the mess.

Cậu ấy đã **giả vờ ngây thơ** khi giáo viên hỏi ai làm bừa bộn.

Please, don't play innocent—everyone knows what you did.

Làm ơn đừng **giả vờ ngây thơ**—mọi người đều biết bạn đã làm gì.

She always tries to play innocent when something goes wrong at work.

Mỗi khi có chuyện gì đó xảy ra ở chỗ làm, cô ấy luôn **giả vờ vô tội**.

You can't just play innocent and act like you had nothing to do with it.

Bạn không thể chỉ **giả vờ ngây thơ** và làm như thể mình không liên quan.

Whenever she's caught, she just plays innocent and smiles.

Mỗi lần bị bắt gặp, cô ấy chỉ **giả vờ ngây thơ** rồi cười.