"play ball" in Vietnamese
Definition
'Play ball' có nghĩa là hợp tác, làm việc với người khác một cách tự nguyện. Cũng có thể hiểu là chơi các trò chơi với bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh hay thương lượng khi nói về sự hợp tác; nghĩa bóng mang tính thân mật, không trang trọng. Đừng nhầm với nghĩa đơn 'chơi bóng'.
Examples
Let’s play ball after school.
Sau giờ học, chúng ta cùng **chơi bóng** nhé.
The team was ready to play ball when the coach arrived.
Khi huấn luyện viên tới, cả đội đã sẵn sàng **chơi bóng**.
If you play ball with us, we can finish faster.
Nếu bạn **hợp tác** với chúng tôi, chúng ta sẽ làm xong nhanh hơn.
Management won’t play ball unless we agree to their terms.
Ban lãnh đạo sẽ không **hợp tác** nếu chúng ta không đồng ý với điều kiện của họ.
He refused to play ball with the reporters.
Anh ấy từ chối **hợp tác** với phóng viên.
If everyone plays ball, we’ll get this done in no time.
Nếu mọi người đều **hợp tác**, chúng ta sẽ làm xong việc này rất nhanh.