아무 단어나 입력하세요!

"placeholder" in Vietnamese

chỗ giữ chỗký tự tạm thời

Definition

Là thứ được đặt tạm thời để giữ chỗ cho nội dung, hình ảnh, hoặc người thật sẽ thay thế sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

"Placeholder" thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật số như web, tài liệu và lập trình. "placeholder text" nghĩa là dòng chữ ví dụ có thể thay thế. Dùng cho người/vật, nhưng chủ yếu chỉ ý tạm thời.

Examples

Please replace the placeholder text in the form with your real email.

Vui lòng thay đoạn chữ **chỗ giữ chỗ** trong biểu mẫu bằng email thật của bạn.

The website used a placeholder image until the real photo was ready.

Trang web dùng ảnh **chỗ giữ chỗ** đến khi ảnh thật sẵn sàng.

Type your name where the placeholder says 'Full Name'.

Nhập tên bạn vào chỗ **chỗ giữ chỗ** ghi 'Họ và tên'.

Can you just put a placeholder for now? We’ll finish the document later.

Bạn có thể đặt một **chỗ giữ chỗ** trước được không? Chúng ta sẽ hoàn thành tài liệu sau.

That logo is just a placeholder. We'll design a better one soon.

Logo đó chỉ là **chỗ giữ chỗ** thôi. Sắp tới chúng tôi sẽ thiết kế cái tốt hơn.

We needed a placeholder speaker for the event in case the main guest couldn’t come.

Chúng tôi cần một diễn giả **chỗ giữ chỗ** cho sự kiện, phòng khi khách mời chính không thể đến.