아무 단어나 입력하세요!

"pitch for" in Vietnamese

đề xuấtthuyết trình (ý tưởng, dự án)

Definition

Trình bày hoặc đề xuất một ý tưởng, sản phẩm hoặc kế hoạch để thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, marketing, khi cần trình bày thuyết phục như 'pitch for funding', 'pitch for clients'. Không dùng với nghĩa về sân bóng hay âm thanh ('pitch').

Examples

I will pitch for the new project at the meeting.

Tôi sẽ **đề xuất** dự án mới tại cuộc họp.

She is going to pitch for more funding.

Cô ấy sẽ **đề xuất** thêm vốn hỗ trợ.

Teams will pitch for a chance to host the event.

Các đội sẽ **thuyết trình** để giành cơ hội tổ chức sự kiện.

We need to pitch for new clients if we want the company to grow.

Chúng ta cần **đề xuất** với khách hàng mới nếu muốn công ty phát triển.

He spent all night preparing to pitch for the startup prize.

Anh ấy đã dành cả đêm chuẩn bị để **thuyết trình** giành giải khởi nghiệp.

When you pitch for something, make sure your message is clear and confident.

Khi bạn **đề xuất** điều gì, hãy đảm bảo thông điệp rõ ràng và tự tin.