"pissed off" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm giác vô cùng tức giận hoặc bực tức; thường dùng trong văn nói, có phần thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân, không nên dùng trong môi trường trang trọng. Ý nghĩa mạnh hơn 'bực' hoặc 'khó chịu'. Thường theo sau bởi 'at' hoặc 'about'.
Examples
He was really pissed off when he lost his keys.
Anh ấy **tức điên** thật sự khi bị mất chìa khóa.
Are you pissed off at me?
Bạn **tức điên** với tôi à?
She gets pissed off when people are late.
Cô ấy **phát cáu** khi mọi người đến muộn.
I'm seriously pissed off about how they treated me.
Tôi thực sự **tức điên** về cách họ đối xử với mình.
Don't talk to me right now, I'm pissed off.
Đừng nói chuyện với tôi lúc này, tôi đang **tức điên**.
He was so pissed off he just walked out without a word.
Anh ấy **tức điên** đến mức bỏ đi mà không nói lời nào.