아무 단어나 입력하세요!

"pig in a poke" in Vietnamese

mua hàng mà không biết rõmua hàng không xem trước

Definition

Diễn tả việc mua hoặc nhận thứ gì mà không kiểm tra trước, có thể sẽ bị thất vọng hoặc chịu thiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống mua hàng rủi ro, không rõ nguồn gốc. Dùng khi khuyên ai đó nên cẩn thận trước khi quyết định.

Examples

He bought the car as a pig in a poke and later found many problems.

Anh ấy đã mua chiếc xe như **mua hàng mà không biết rõ** và sau đó phát hiện ra nhiều vấn đề.

You should never buy a pig in a poke online.

Bạn không nên bao giờ mua **hàng mà không biết rõ** trên mạng.

She realized too late that the apartment was a pig in a poke.

Cô ấy nhận ra quá muộn rằng căn hộ đó là **mua hàng mà không biết rõ**.

I don't want to end up with a pig in a poke, so I'm asking for more details.

Tôi không muốn mua phải **mua hàng mà không biết rõ**, nên tôi mới hỏi thêm thông tin.

Buying mystery boxes is often like getting a pig in a poke.

Mua hộp bí ẩn thường giống như nhận được **mua hàng mà không biết rõ**.

He trusted the ad and got a real pig in a poke this time.

Anh ấy tin vào quảng cáo và lần này nhận được một **mua hàng mà không biết rõ** thực sự.