아무 단어나 입력하세요!

"pick to pieces" in Vietnamese

chỉ trích từng li từng tísoi xét kỹ lưỡng

Definition

Chỉ trích hoặc đánh giá rất kỹ càng, thường tập trung vào những lỗi nhỏ nhặt. Đôi khi còn chỉ việc xem xét chi tiết một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng và thường ám chỉ sự phê bình quá mức, đôi khi không công bằng. Hay dùng với bài làm, ý tưởng, hoặc phần trình bày.

Examples

The teacher picked to pieces my essay and gave a long list of mistakes.

Giáo viên đã **chỉ trích bài luận của tôi từng li từng tí** và đưa ra một danh sách các lỗi dài.

They picked the plan to pieces, so we have to start over.

Họ đã **chỉ trích kế hoạch từng li từng tí**, nên chúng tôi phải bắt đầu lại.

My presentation was picked to pieces by the judges.

Bài thuyết trình của tôi đã bị ban giám khảo **chỉ trích từng li từng tí**.

Don’t worry if people pick your work to pieces—it will help you improve.

Đừng lo nếu người khác **chỉ trích công việc của bạn từng li từng tí**—như thế sẽ giúp bạn tiến bộ.

She loves to pick everything to pieces, especially during meetings.

Cô ấy thích **chỉ trích tất cả mọi thứ từng li từng tí**, nhất là trong các cuộc họp.

You don’t have to pick it to pieces—just give me some helpful advice.

Bạn không cần phải **chỉ trích nó từng li từng tí**—chỉ cần cho tôi vài lời khuyên hữu ích là được.