"pick at" in Vietnamese
Definition
Ăn rất ít hoặc không muốn ăn; hoặc cứ chạm/gãi vào một chỗ nào đó như vết thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng khi ai đó ăn ít, không hứng thú (ví dụ ‘pick at your food’), hoặc liên tục chạm vào vết thương (‘pick at a wound’). Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
The child picked at his vegetables and didn't finish dinner.
Đứa trẻ chỉ **gặm nhấm** rau nên không ăn hết bữa tối.
Please don't pick at your wound, it needs to heal.
Đừng **gãi** vết thương đó nữa, nó cần phải lành.
He just picks at his lunch every day.
Ngày nào anh ấy cũng chỉ **gặm nhấm** bữa trưa.
I'm not hungry—I just picked at my food while we talked.
Tôi không đói—tôi chỉ **gặm nhấm** đồ ăn trong lúc nói chuyện.
Teenagers sometimes pick at their meals when they're stressed.
Thiếu niên đôi khi chỉ **gặm nhấm** đồ ăn khi bị căng thẳng.
Stop picking at that scab, or it’ll never heal.
Đừng **gãi** vết mài đó nữa, không là sẽ không lành đâu.