"physicality" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự mạnh mẽ, nổi bật hoặc cách sử dụng cơ thể, nhất là trong thể thao, nghệ thuật hoặc diễn xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong mô tả nghệ thuật, thể thao, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường nhấn mạnh mặt thể chất trái ngược với cảm xúc hay trí tuệ.
Examples
Her physicality makes her an excellent dancer.
**Tính thể chất** của cô ấy khiến cô trở thành một vũ công tuyệt vời.
The actor used his physicality to create a powerful performance.
Nam diễn viên đã sử dụng **tính thể chất** của mình để tạo nên màn trình diễn ấn tượng.
Football requires a lot of physicality.
Bóng đá đòi hỏi rất nhiều **tính thể chất**.
He brings incredible physicality to every role he plays.
Anh ấy mang đến **tính thể chất** tuyệt vời cho mọi vai diễn anh đảm nhận.
The team's physicality gave them an advantage in the game.
**Tính thể chất** của đội đã giúp họ có lợi thế trong trận đấu.
In painting, physicality can refer to the texture and material presence of the artwork.
Trong hội họa, **tính thể chất** có thể đề cập đến kết cấu và sự hiện diện vật chất của tác phẩm.