아무 단어나 입력하세요!

"phone through" in Vietnamese

gọi điện để thông báo

Definition

Truyền đạt thông tin qua điện thoại, thường là gọi điện để báo tin, cập nhật, hoặc xác nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'phone through' mang hơi trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc. Thường đi với đối tượng ('Can you phone through the results?'). Không nhầm với 'call' (gọi điện) hoặc 'phone in' (gọi tham gia chương trình). Cụm từ hay gặp: 'phone through an order/message/results'.

Examples

Could you phone through the results when you have them?

Bạn có thể **gọi điện để thông báo** kết quả khi có không?

I'll phone through your order this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ **gọi điện để thông báo** đơn hàng của bạn.

If there are any changes, please phone through to let us know.

Nếu có thay đổi, vui lòng **gọi điện để thông báo** cho chúng tôi.

Can you phone through the details before 5 p.m.?

Bạn có thể **gọi điện để báo** chi tiết trước 5 giờ chiều không?

They promised to phone through as soon as there's any update.

Họ hứa sẽ **gọi điện để báo** ngay khi có cập nhật.

Just phone through your instructions, and we'll handle it from here.

Chỉ cần **gọi điện báo** chỉ dẫn, còn lại tụi mình lo.