아무 단어나 입력하세요!

"philandering" in Vietnamese

trăng hoalăng nhăng

Definition

Một người đàn ông có mối quan hệ tình cảm với nhiều người một cách không nghiêm túc, thường lừa dối hoặc không chung thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đàn ông, hàm ý không chung thủy hoặc lừa dối; hiếm khi dùng cho phụ nữ.

Examples

Rumors of his philandering were all over town.

Tin đồn về **trăng hoa** của anh ấy lan khắp thành phố.

His philandering caused many problems in his marriage.

**Trăng hoa** của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề trong hôn nhân.

People gossiped about the politician's philandering.

Mọi người bàn tán về **trăng hoa** của vị chính trị gia đó.

The novel describes the main character's philandering lifestyle.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả lối sống **trăng hoa** của nhân vật chính.

She finally left him after years of his philandering.

Cuối cùng cô ấy đã rời xa anh ta sau nhiều năm chịu đựng **trăng hoa** của anh ấy.

Jake's philandering ways finally caught up with him when his girlfriend found out.

**Trăng hoa** của Jake cuối cùng cũng bị lộ khi bạn gái anh ấy phát hiện ra.